Danh sách 12 skill
Danh sách đầy đủ 12 skill của BA Survival Kit, chia theo 3 nhóm: Setup Helpers (2), Primary Generators (8), Reviewers & Polishers (2). Mỗi skill có mô tả và hướng dẫn khi nào nên dùng.
Danh sách 12 skill
BA Survival Kit có 12 skill, chia làm 3 nhóm theo đúng quy trình làm việc thực tế của BA.
Nhóm 1: Setup Helpers (2 skill)
Chuẩn bị nguyên liệu trước khi sinh tài liệu.
| Skill | Làm gì | Dùng khi nào |
|---|---|---|
ba-generate-ui-styleguide | Bóc tách brand book (logo, màu, font) → sinh figma-make-guidelines.md | Khách hàng gửi brand guidelines, cần đảm bảo wireframe đồng bộ màu sắc |
ba-parse-intake | Lọc rác từ input >5000 từ, tóm tắt thành intake brief | Bản ghi họp quá dài, nhiều đoạn không liên quan, cần rút gọn trước khi sinh tài liệu |
Nhóm 2: Primary Generators (8 skill)
Đây là nhóm chính - mỗi skill sinh ra một loại tài liệu BA chuyên biệt.
| Skill | Làm gì | Output chính | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
ba-generate-srs | Flagship. Sinh SRS toàn diện + screen specs + message registry | srs.md, srs-screens/screen-*.md, srs-screens/message-registry.md | Cần tài liệu đặc tả hệ thống đầy đủ, sẵn sàng cho dev và Figma |
ba-generate-brd | Viết Business Requirements Document | brd.md | Cần tài liệu cho stakeholder business: mục tiêu, scope, rủi ro |
ba-generate-urd | Viết User Requirements Document | urd.md | Cần mô tả user personas, pain points, nhu cầu người dùng |
ba-generate-prd | Viết Product Requirements Document | prd.md | Cần product vision, feature set, success metrics |
ba-generate-frd | Viết Functional Requirements Document | frd.md | Cần mô tả chi tiết logic chức năng, validation rules |
ba-generate-use-cases | Viết Use Cases với đầy đủ flow | use-cases.md | Cần đặc tả luồng tương tác actor-system: Main/Alternative/Exception |
ba-generate-user-stories | Viết User Stories chuẩn Agile | user-stories.md | Cần backlog item cho đội phát triển: "As a / I want / so that" |
ba-generate-raci | Phân vai trách nhiệm + vẽ flowchart | RACI matrix + Mermaid diagram | Cần làm rõ ai làm gì trong dự án, kèm sơ đồ quy trình |
Về ba-generate-srs - skill quan trọng nhất
Đây là skill bạn sẽ dùng nhiều nhất. Nó sinh ra:
srs.md: Tài liệu SRS tổng quansrs-screens/screen-*.md: Đặc tả chi tiết từng màn hình, mỗi file tách bạch:- Display Rules: Cách hiển thị (label, placeholder, visibility, format)
- Behaviour Rules: Hành vi khi tương tác (navigation, modal, dependent field)
- Validation Rules: Quy tắc validate + mã lỗi (vd
MSG-ERR-01)
srs-screens/message-registry.md: Bảng tập trung tất cả thông báo lỗi của hệ thống- Figma Make Prompt trong mỗi screen spec: copy-paste vào Figma để dựng wireframe
Dùng scripts/merge-srs.sh để gộp tất cả thành một file srs-compiled.md duy nhất.
Nhóm 3: Reviewers & Polishers (2 skill)
Kiểm tra chất lượng và đánh bóng trước khi bàn giao cho khách hàng.
| Skill | Làm gì | Dùng khi nào |
|---|---|---|
ba-gap-check | Đối chiếu tài liệu với nguồn gốc, tìm lỗi logic và giả định chưa rõ. Không sửa tài liệu - chỉ báo cáo. | Trước khi gửi tài liệu cho khách, muốn chắc chắn không sót ý hoặc mâu thuẫn |
ba-polish-doc | Đánh bóng câu từ. Mode --internal (giữ câu hỏi thô) hoặc --client-ready (chuyên nghiệp, gom câu hỏi thành agenda) | Sau khi gap-check, trước khi gửi tài liệu cho khách hàng |
Skill nào dùng khi nào?
Bạn có gì? → Dùng skill nào?
─────────────────────────────────────────────────────────
Brand book / logo / màu sắc → ba-generate-ui-styleguide
Bản ghi họp >5000 từ, nhiễu → ba-parse-intake (rồi mới sinh tài liệu)
Bản ghi họp / yêu cầu thô → ba-generate-srs (sinh SRS toàn diện)
Cần tài liệu cho business/stakeholder → ba-generate-brd
Cần tài liệu góc nhìn người dùng → ba-generate-urd
Cần product vision + roadmap → ba-generate-prd
Cần logic chức năng chi tiết → ba-generate-frd
Cần use case có flow → ba-generate-use-cases
Cần backlog Agile → ba-generate-user-stories
Cần phân vai trách nhiệm → ba-generate-raci
Đã có tài liệu, muốn kiểm tra lỗi → ba-gap-check
Đã kiểm tra xong, muốn gửi khách → ba-polish-doc --client-ready
Skill hỏi gì? Không hỏi gì?
Tất cả skill đều chỉ hỏi câu hỏi nghiệp vụ, dựa trên nguyên tắc "Facts, Assumptions, Open Questions, Source Gaps" trong shared/extraction-rules.md.
Ví dụ câu hỏi skill sẽ hỏi:
- "Trong bản ghi họp, chị A nói 'hệ thống cần gửi email' nhưng không nói rõ khi nào - em giả định là sau khi submit thành công, có đúng không?"
- "Brand book có 2 màu primary (#0047CC và #0055FF) - em dùng mà nào cho button chính?"
Ví dụ skill không tự bịa ra:
- Không tự thêm actor không có trong nguồn
- Không tự bịa business rule
- Không tự nghĩ ra error message
- Không tự đoán KPI hay metric
Mọi thứ không có trong nguồn đều được đánh dấu là Assumption (giả định) hoặc Open Question (câu hỏi mở).
Tiếp theo
- Cách BA Survival Kit hoạt động - hiểu mô hình generator-first
- Bắt đầu cài đặt - cài và chạy skill đầu tiên trong 2 phút
- So sánh với BA-kit - khi nào cần bản Paid
Cách BA Survival Kit hoạt động
BA Survival Kit hoạt động theo mô hình generator-first: bạn đưa nguyên liệu thô, AI chọn skill phù hợp, sinh tài liệu BA có cấu trúc. Tích hợp thẳng với Figma Make để dựng wireframe.
BA-kit là gì
BA-kit là bộ công cụ BA chuyên nghiệp cho team, có collaboration, governance, packaging và commercial delivery. Dành cho dự án nhiều người, cần bàn giao chính thức.