BA-kit
Danh sách skill
11 skill chính của BA-kit: ba-start, ba-do, ba-collab, ba-impact, ba-next, ba-notion, ba-kit-update, ba-figma-sync, reverse-web, brainstorm, và qc-uc-review.
Danh sách skill
BA-kit có 11 skill chính. Mỗi skill đảm nhận một công đoạn trong lifecycle BA.
11 skill chính
| Skill | Làm gì | Dùng khi nào |
|---|---|---|
ba-start | Lifecycle engine — chạy toàn bộ flow BA từ intake đến package | Bắt đầu dự án mới, hoặc chạy step cụ thể |
ba-do | Router — nhận yêu cầu BA tự do và route đến skill đúng | Không chắc nên dùng skill nào, cứ nói bằng tiếng Việt |
ba-collab | Collaboration — nhận module, gửi review, approve, tạo PR | Team BA nhiều người cùng làm |
ba-impact | Phân tích tác động khi requirement thay đổi | Stakeholder đổi yêu cầu giữa chừng |
ba-next | Đề xuất bước tiếp theo dựa trên artifact hiện có | Không biết làm gì tiếp theo |
ba-notion | Publish artifact lên Notion | Cần đưa tài liệu lên Notion cho stakeholder xem |
ba-kit-update | Cập nhật BA-kit lên phiên bản mới | Có bản update mới |
ba-figma-sync | Đồng bộ screen spec từ SRS sang Figma (một chiều) | Đã có SRS canon, muốn sync lên Figma |
reverse-web | Crawl website và tổng hợp thành intake.md | Cần document hệ thống đang chạy |
brainstorm | Phỏng vấn sâu 7 bước để làm rõ ý tưởng thô | Có ý tưởng mơ hồ, cần làm rõ trước khi intake |
qc-uc-review | Audit chất lượng SRS canon, chấm điểm readiness | Muốn kiểm tra SRS đã sẵn sàng cho test design chưa |
ba-start — trái tim của BA-kit
ba-start có thể chạy toàn bộ lifecycle hoặc từng step riêng lẻ:
| Step | Mô tả |
|---|---|
intake | Chuẩn hóa input, phát hiện gap, chốt mode (lite/hybrid/formal) |
options | So sánh các hướng giải pháp trước khi chốt backbone |
backbone | Khóa source of truth: actors, feature map, module split, shared rules |
frd | Functional Requirements Document theo module |
stories | User stories + acceptance criteria theo module |
srs | SRS canon: usecases, ascii-screen, srs slices, compile |
wireframes | Chuẩn bị wireframe constraint pack (không sinh mockup) |
package | Đóng gói HTML để bàn giao |
status | Xem trạng thái dự án |
next | Đề xuất bước tiếp theo |
reverse | Reverse BA từ hệ thống đang chạy |
Tool lanes: Figma Make và Reverse Web
BA-kit có các tool lane — những "làn đường" xử lý đặc biệt cho tác vụ cụ thể:
- Figma Make: Khi chạy
ba-start srs, nếu project chọn Figma Make lane, BA-kit sẽ chuẩn bị prompt pack và guidelines cho tool sinh wireframe. Output nằm trong03_modules/{module_slug}/tool-lanes/figma-make/. - Reverse Web: Skill
reverse-webcrawl website thật bằng Playwright, tổng hợp evidence thànhintake.mdđể bắt đầu reverse lifecycle.
Pattern gọi skill phổ biến
Flow dự án mới (Claude Code)
# 1. Bắt đầu
/ba-start intake requirements.pdf
# 2. Nếu có nhiều hướng giải pháp
/ba-start options --slug warehouse-rfp
/ba-start options --slug warehouse-rfp --select option-02
# 3. Khóa backbone
/ba-start backbone --slug warehouse-rfp
# 4. Sinh module artifacts
/ba-start stories --slug warehouse-rfp --module auth-flow
/ba-start srs --slug warehouse-rfp --module auth-flow
# 5. Package
/ba-start package --slug warehouse-rfp
Flow thay đổi requirement
# 1. Phân tích tác động trước
/ba-start impact --slug warehouse-rfp "Export CSV phải có audit log"
# 2. Impact sẽ cho biết file nào bị ảnh hưởng
# 3. Sửa theo đề xuất của impact
Flow collaboration
# Module BA nhận module
/ba-collab Tôi nhận module auth-flow
# Làm xong, gửi review
/ba-collab Tôi làm xong module auth-flow, gửi Lead BA review
# Lead BA approve
/ba-collab Lead BA approve module auth-flow
Gọi skill qua các runtime
| Claude Code | Codex | Antigravity |
|---|---|---|
/ba-start | $ba-start | "Đọc skills/ba-start/SKILL.md và chạy..." |
/ba-do [text] | $ba-do [text] | "Đọc skills/ba-do/SKILL.md và route: [text]" |
/ba-collab [intent] | $ba-collab [intent] | "Đọc BA-kit collaboration workflow và chạy intent: [intent]" |
Tiếp theo
- Cách BA-kit hoạt động — lifecycle và nguyên tắc
- Hướng dẫn từng bước — flow thực tế từ intake đến package
- Runtimes — chọn và cài đặt runtime
Cách BA-kit hoạt động
BA-kit vận hành theo lifecycle có gate: intake → options → backbone → module artifacts → compile → package. Tất cả output nằm trong plans/{slug}-{date}/.
Hướng dẫn từng bước
Flow thực hành BA-kit từ intake đến package: status/next, modular SRS source set, Figma sync downstream-only, impact và collaboration.